xấu múa
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chất yếu ớt, không khỏe mạnh: "xấu múa" chỉ tình trạng cơ thể suy nhược, kém sức khỏe, thường dùng để nói về người có thân hình gầy yếu hoặc dễ bị bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
- (Người già thường có thể chất yếu, dễ mắc bệnh vặt.)
- (Cô ấy có thể chất yếu từ nhỏ, không thể làm công việc nặng nhọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xấu múa" thường được dùng trong văn nói hoặc văn chương miêu tả trạng thái sức khỏe kém, ít khi xuất hiện trong các văn bản chính thức.
- Con chó này xấu múa quá, chạy vài bước đã thở hổn hển. (Con chó này yếu ớt, chạy vài bước đã mệt.)
- Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như "quá", "lắm" để nhấn mạnh.
- Anh ấy xấu múa lắm, không thể leo núi được. (Anh ấy yếu quá, không thể leo núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Xấu sức (tính từ): không có sức lực, yếu ớt — gần nghĩa với "xấu múa".
- Nó xấu sức quá, không khuân nổi thùng hàng. (Nó yếu sức, không mang nổi thùng hàng.)
- Yếu ớt (tính từ): không mạnh mẽ, dễ bị tổn thương.
- Cơ thể yếu ớt của em bé. (Cơ thể nhỏ bé và yếu của em bé.)
Từ đồng nghĩa
- Yếu đuối: thiếu sức mạnh thể chất hoặc tinh thần.
- Ốm yếu: thường xuyên bị bệnh, sức khỏe kém.
- Suy nhược: tình trạng cơ thể giảm sút nghiêm trọng về sức khỏe.
Thành ngữ liên quan
- Xấu múa như sên: yếu ớt, chậm chạp như con sên (thường dùng để ví von dân gian).
- Thằng bé xấu múa như sên, đi đâu cũng mệt. (Thằng bé yếu ớt, đi đâu cũng thấy mệt.)